chappy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chappy
/'tʃæpi/
danh từ: (chappie)
/'tʃæpi/tính từ
- nứt nẻ, nẻ
Định nghĩa tiếng Anh
Full of chaps; cleft; gaping; open.
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Full of chaps; cleft; gaping; open.
Đang tải...