charabanc
Biến thể từ
charabancs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
charabanc
//
* danh từ- xe buýt [có] ghế dài đi chơi
Định nghĩa tiếng Anh
n a vehicle carrying many passengers; used for public transport