Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

charabanc

//

* danh từ
  • xe buýt [có] ghế dài đi chơi
Biến thể từ charabancs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a vehicle carrying many passengers; used for public transport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...