Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charabanc

“charabancs” là số nhiều của charabanc — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ charabancs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charabanc

//

* danh từ
  • xe buýt [có] ghế dài đi chơi
Định nghĩa tiếng Anh

n a vehicle carrying many passengers; used for public transport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...