Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

characteristic constant

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

characteristic constant

//

  • (Tech) hằng số đặc trưng; hằng số mũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...