Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“characterizations” là số nhiều của characterization — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #8311

characterization

/,kæriktərai'zeiʃn/

danh từ

  • sự biểu thị đặc điểm, sự mô tả đặc điểm
  • sự truyền đặc tính cho (ai)
  • sự xây dựng thành công nhân vật (trong một tiểu thuyết...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of describing distinctive characteristics or essential features

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...