Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charcoal-burner

/'tʃɑ:koul,bə:nə/

“charcoal-burners” là số nhiều của charcoal-burner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ charcoal-burners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charcoal-burner

/'tʃɑ:koul,bə:nə/

danh từ

  • người đốt than
  • lò đốt than
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...