Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charcoal

/'tʃɑ:koul/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7448

“charcoals” là số nhiều của charcoal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Than củi danh từ

“They use charcoal to grill meat in the backyard.”Họ sử dụng than củi để nướng thịt ở sân sau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charcoal

/'tʃɑ:koul/

danh từ

  • than (củi)
    • animal charcoal: than xương
  • chì than (để vẽ)
  • bức vẽ bằng chì than

ngoại động từ

  • bôi than; viết bằng chì than, vẽ bằng than
Định nghĩa tiếng Anh

n. a carbonaceous material obtained by heating wood or other organic matter in the absence of air n. a stick of black carbon material used for drawing n. a very dark grey color n. a drawing made with a stick of black carbon material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...