Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charcuterie

/ʃɑ:,kju:tә'ri:/ phổ biến #43898
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charcuterie

//

* danh từ
  • thịt lợn ướp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a delicatessen that specializes in meats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...