Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charge carrier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charge carrier

//

  • (Tech) hạt mang điện tích

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...