Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chargeability

/,tʃɑ:dʤə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chargeability

/,tʃɑ:dʤə'biliti/

danh từ

  • sự tính vào
  • sự phải chịu, sự phải chịu phí tổn, sự phải nuôi nấng
  • sự bắt phải chịu
  • sự có thể bắt tội, sự có thể buộc tội; sự có thể tố cáo được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...