Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charged area

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charged area

//

  • (Tech) khu vực mang điện tích

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...