Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charger

/'tʃɑ:dʤə/ Collins ★ phổ biến #16169

“chargers” là số nhiều của charger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sạc danh từ

“I need to find my phone charger.”Tôi cần tìm sạc điện thoại của mình.

Biến thể từ chargers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charger

/'tʃɑ:dʤə/

danh từ

  • ngựa của sĩ quan; ngựa chiến
  • ổ nạp đạn
  • (điện học) bộ nạp điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. formerly a strong swift horse ridden into battle n. a device for charging or recharging batteries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...