chariot
/'tʃæriət/ Collins ★ phổ biến #15795
“chariots” là số nhiều của chariot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xe ngựa
danh từ
“The chariot raced across the battlefield.”Xe ngựa lao nhanh qua chiến trường.
Biến thể từ
chariots số nhiều
charioting hiện tại phân từ
charioted quá khứ
chariots ngôi 3 số ít
charioted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chariot
/'tʃæriət/
danh từ
- (sử học) xe ngựa (dùng để đánh trận hay chạy đua)
ngoại động từ
- chở bằng xe ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light four-wheel horse-drawn ceremonial carriage n. a two-wheeled horse-drawn battle vehicle; used in war and races in ancient Egypt and Greece and Rome v. transport in a chariot v. ride in a chariot