charismatic
/,kæriz'mætik/ Collins ★ phổ biến #8535
“charismatics” là số nhiều của charismatic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có sức hút, cuốn hút người khác
tính từ
“The charismatic CEO inspired thousands of employees.”Vị CEO có sức hút truyền cảm hứng cho hàng nghìn nhân viên.
Biến thể từ
charismatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
charismatic
//
* tính từ- thuyết phục, lôi cuốn
Định nghĩa tiếng Anh
s. possessing an extraordinary ability to attract