charivari
/'ʃɑ:lətən/
Biến thể từ
charivari số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
charivari
/'ʃɑ:lətən/
danh từ
- tiếng om sòm, tiếng la hét om sòm; tiếng kèn tiếng trống om sòm
Định nghĩa tiếng Anh
n a noisy mock serenade (made by banging pans and kettles) to a newly married couple