Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charivari

/'ʃɑ:lətən/
Biến thể từ charivari số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charivari

/'ʃɑ:lətən/

danh từ

  • tiếng om sòm, tiếng la hét om sòm; tiếng kèn tiếng trống om sòm
Định nghĩa tiếng Anh

n a noisy mock serenade (made by banging pans and kettles) to a newly married couple

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...