Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charlatan

/'ʃɑ:lətən/ GRE phổ biến #21841

“charlatans” là số nhiều của charlatan — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ charlatans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charlatan

/'ʃɑ:lətən/

danh từ

  • lang băm
  • kẻ bất tài mà hay loè bịp

tính từ

  • có tinh chất lang băm
  • loè bịp, bịp bợm
Định nghĩa tiếng Anh

n a flamboyant deceiver; one who attracts customers with tricks or jokes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...