Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charleston

/'tʃɑ:lstən/

“charlestoned” là quá khứ của charleston — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Charleston danh từ

“Charleston is known for its historic architecture and southern charm.”Charleston nổi tiếng với kiến trúc lịch sử và nét quyến rũ miền Nam.

Biến thể từ charlestoned quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charleston

/'tʃɑ:lstən/

danh từ

  • điệu nhảy sanxtơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. state capital of West Virginia in the central part of the state on the Kanawha river n. a port city in southeastern South Carolina n. an American ballroom dance in syncopated rhythm; popular early in the 20th century

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...