Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charmer

/'ʃɑ:mə/ phổ biến #19678

“charmers” là số nhiều của charmer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ charmers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charmer

/'ʃɑ:mə/

danh từ

  • người làm phép mê, người bỏ bùa, người dụ
  • người làm cho say mê; người làm cho vui thích, người làm cho vui sướng
  • (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) người đàn bà đẹp chim sa cá lặn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who charms others (usually by personal attractiveness)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...