charr
/tʃɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
charr
//
* danh từ- số nhiều charrs
- (động vật) cá hồi chấm hồng
Định nghĩa tiếng Anh
n any of several small trout-like fish of the genus Salvelinus