charring
Biến thể từ
charring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
charring
//
* danh từ- sự hoá than, đốt thành than
Định nghĩa tiếng Anh
v burn to charcoal v burn slightly and superficially so as to affect color