Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charterer

/'tʃɑ:tərə/

“charterers” là số nhiều của charterer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ charterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charterer

/'tʃɑ:tərə/

danh từ

  • (hàng hải) người thuê tàu (bằng hợp đồng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who charters; esp. one who hires a ship for a voyage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...