Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chaser

/'tʃeisə/ Collins ★ phổ biến #17437

“chasers” là số nhiều của chaser — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ uống uống sau (để giảm vị rượu) danh từ

“He had a beer as a chaser.”Anh ấy uống bia để giảm vị rượu.

Biến thể từ chasers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chaser

/'tʃeisə/

danh từ

  • người đuổi theo, người đánh đuổi
  • người đi săn
  • (hàng hải) tàu khu trục
  • (hàng hải) súng đại bác ở mũi (đuôi) tàu
  • (thông tục) ly rượu uống sau khi dùng cà phê; ly nước uống sau khi dùng rượu mạnh

danh từ

  • người chạm, người trổ, người khắc
  • bàn ren, dao ren
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drink to follow immediately after another drink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...