chaser
/'tʃeisə/ Collins ★ phổ biến #17437
“chasers” là số nhiều của chaser — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đồ uống uống sau (để giảm vị rượu)
danh từ
“He had a beer as a chaser.”Anh ấy uống bia để giảm vị rượu.
Biến thể từ
chasers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chaser
/'tʃeisə/
danh từ
- người đuổi theo, người đánh đuổi
- người đi săn
- (hàng hải) tàu khu trục
- (hàng hải) súng đại bác ở mũi (đuôi) tàu
- (thông tục) ly rượu uống sau khi dùng cà phê; ly nước uống sau khi dùng rượu mạnh
danh từ
- người chạm, người trổ, người khắc
- bàn ren, dao ren
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drink to follow immediately after another drink