Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chasmal

/'kæzmәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chasmal

//

  • xem chasm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...