Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chasteness

/'tʃeistnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chasteness

//

  • xem chaste
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of ornamentation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...