Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chastisable

/tʃæ'staizәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chastisable

//

  • xem chastise
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable or deserving of chastisement; punishable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...