Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

château

/'tʃɔ:,beikən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

château

/'tʃɔ:,beikən/

danh từ

  • người thô kệch; người ngờ nghệch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...