Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chatty

/'tʃæti/ phổ biến #21133

“chattier” là so sánh hơn của chatty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chattier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chatty

/'tʃæti/

tính từ

  • thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò
  • (quân sự), (từ lóng) bẩn, tởm, nhếch nhác
Định nghĩa tiếng Anh

s. full of trivial conversation s. prone to friendly informal communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...