Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21133

chatty

/'tʃæti/

tính từ

  • thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò
  • (quân sự), (từ lóng) bẩn, tởm, nhếch nhác
Biến thể từ chattier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. full of trivial conversation\ns. prone to friendly informal communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...