Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chauvinistic

/,ʃouvi'nistik/ GRE phổ biến #27608
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chauvinistic

/,ʃouvi'nistik/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa sô vanh

tính từ

  • có tính chất sô vanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to persons convinced of the superiority of their own gender or kind s. fanatically patriotic

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...