Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chauvinist

/'ʃouvinist/ phổ biến #26057

“chauvinists” là số nhiều của chauvinist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chauvinists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chauvinist

/'ʃouvinist/

tính từ

  • sô vanh chủ nghĩa, sô vanh

danh từ

  • người theo chủ nghĩa sô vanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with a prejudiced belief in the superiority of his or her own kind n. an extreme bellicose nationalist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...