Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheapjack

Biến thể từ cheapjacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheapjack

//

* danh từ
  • người bán rong* tính từ
  • vô giá trị, chẳng ra gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a peddler of inferior goods s. cheap and shoddy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...