cheapjack
“cheapjacks” là số nhiều của cheapjack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheapjack
//
* danh từ- người bán rong* tính từ
- vô giá trị, chẳng ra gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. a peddler of inferior goods s. cheap and shoddy
Từ điển Anh–Việt
112.228 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“cheapjacks” là số nhiều của cheapjack — đang hiển thị từ gốc:
n. a peddler of inferior goods s. cheap and shoddy
Đang tải...