Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheapskate

/'tʃi:pskeit/ phổ biến #29332
Biến thể từ cheapskates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheapskate

//

* danh từ
  • người keo kiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a miserly person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...