Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29332

cheapskate

//

* danh từ
  • người keo kiệt
Biến thể từ cheapskates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a miserly person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...