cheapskate
“cheapskates” là số nhiều của cheapskate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheapskate
//
* danh từngười keo kiệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a miserly person
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“cheapskates” là số nhiều của cheapskate — đang hiển thị từ gốc:
n. a miserly person
Đang tải...