Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheater

/'tʃi:tə/ phổ biến #18078

“cheaters” là số nhiều của cheater — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheater

/'tʃi:tə/

danh từ

  • người lừa đảo, người gian lận; tên cờ bạc bịp
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who leads you to believe something that is not true

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...