Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

check back

/tʃɛk bæk/

Nghĩa thường dùng

trở lại kiểm tra một cái gì đó động từ

“Check back later for updates.”Kiểm tra lại sau để có thông tin mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...