Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9741

checkpoint

//

  • (Tech) điểm kiểm tra, điểm đánh dấu
Biến thể từ checkpoints số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a place (as at a frontier) where travellers are stopped for inspection and clearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...