Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

checkpoint

/'tʃekpɒint/ Collins ★ phổ biến #9741
Biến thể từ checkpoints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

checkpoint

//

  • (Tech) điểm kiểm tra, điểm đánh dấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a place (as at a frontier) where travellers are stopped for inspection and clearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...