checkpoint
“checkpoints” là số nhiều của checkpoint — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
checkpoint
//
- (Tech) điểm kiểm tra, điểm đánh dấu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a place (as at a frontier) where travellers are stopped for inspection and clearance