checkrow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
checkrow
//
* danh từ- dải đất, ô đất
- thửa ruộng
Định nghĩa tiếng Anh
v. plant in checkrows
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. plant in checkrows
Đang tải...