checkrow
//
* danh từ- dải đất, ô đất
- thửa ruộng
Biến thể từ
checkrowing hiện tại phân từ
checkrowed quá khứ
checkrows ngôi 3 số ít
checkrowed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. plant in checkrows