Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

checkrow

//

* danh từ
  • dải đất, ô đất
  • thửa ruộng
Định nghĩa tiếng Anh

v. plant in checkrows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...