Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“checkrowed” là quá khứ của checkrow — đang hiển thị từ gốc:

checkrow

//

* danh từ
  • dải đất, ô đất
  • thửa ruộng
Định nghĩa tiếng Anh

v. plant in checkrows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...