cheek-tooth
/'tʃi:ktu:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheek-tooth
/'tʃi:ktu:θ/
danh từ
- răng hàm
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...