Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheekily

/'tʃi:kili/ phổ biến #44186
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheekily

//

* phó từ
  • láo xược, xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a brash cheeky manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...