Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheeking

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheeking

//

  • sự kiểm tra
  • c. by resubstitution kiểm tra bằng cách thế (vào phương trình lúc đầu)
Định nghĩa tiếng Anh

v speak impudently to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...