Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheeky

/'tʃi:ki/ Collins ★ phổ biến #22931

Nghĩa thường dùng

tinh nghịch, láu cá tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheeky

/'tʃi:ki/

tính từ

  • táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dày, trơ tráo, không biết xấu hổ
  • vô lễ, hỗn xược
Định nghĩa tiếng Anh

s offensively bold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...