Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheerless

/'tʃiəlis/ phổ biến #29952
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheerless

/'tʃiəlis/

tính từ

  • buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm
    • a damp cheerless room: căn phòng ẩm ướt ảm đạm
  • không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm)
Định nghĩa tiếng Anh

a causing sad feelings of gloom and inadequacy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...