Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheese-off

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheese-off

//

* tính từ, cũng cheesed
  • (thông tục) chán ngấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...