Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheese-paring

/'tʃi:z,peəriɳ/

“cheese-parings” là số nhiều của cheese-paring — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cheese-parings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheese-paring

/'tʃi:z,peəriɳ/

danh từ

  • bì phó mát; vụn phó mát
  • tính hà tiện, tính bủn xỉn
  • (số nhiều) đồ ăn thừa; đồ bỏ đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...