Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheesecloth

/'tʃi:zklɒ:θ/ phổ biến #24050
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheesecloth

//

* danh từ
  • vải thưa bọc phó mát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coarse loosely woven cotton gauze; originally used to wrap cheeses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...