chemical kinetics
Nghĩa thường dùng
động học hóa học
cụm từ
“Chemical kinetics helps understand reaction speeds.”Động học hóa học giúp hiểu tốc độ phản ứng.
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Chemical kinetics helps understand reaction speeds.”Động học hóa học giúp hiểu tốc độ phản ứng.
Đang tải...