Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chemic

/'kemik/

“chemics” là số nhiều của chemic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chemics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chemic

//

* tính từ
  • thuộc hoá học
  • (từ cổ, nghĩa cổ) thuộc thuật luyện kim
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or used in chemistry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...